trù chân
Định nghĩa
- Động từ:
- Tìm nơi ẩn náu, lánh đi: Hành động rút lui, tìm một nơi an toàn hoặc kín đáo để tránh một điều gì đó, thường là để tránh sự phiền phức, nguy hiểm hoặc những điều không mong muốn.
- Lui về ở ẩn: Hành động từ bỏ nơi ồn ào, náo nhiệt hoặc các mối quan hệ xã hội để tìm đến một nơi yên tĩnh, thanh vắng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy cơn mưa lớn, mọi người vội vàng trù chân vào trong nhà. (Thấy cơn mưa lớn, mọi người vội vàng tìm chỗ trú ẩn trong nhà.)
- Sau nhiều năm bon chen, ông ấy quyết định trù chân về quê sống một cuộc đời bình yên. (Sau nhiều năm bon chen, ông ấy quyết định lui về quê sống một cuộc đời bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trù chân tạm lánh": tạm thời lánh đi, ẩn náu để tránh một sự việc cụ thể trong một thời gian ngắn.
- Để tránh làn sóng chỉ trích, vị chính trị gia đã trù chân tạm lánh ở một biệt thự vùng ngoại ô.
- "trù chân dưỡng tính": lui về ở ẩn để tu dưỡng tâm tính, tinh thần.
- Cụ già đã trù chân dưỡng tính trong ngôi chùa trên núi từ nhiều năm nay.
Biến thể và từ gần giống
- Ẩn dật (động từ): sống ẩn mình, lánh đời. (Mang sắc thái triết lý hoặc lâu dài hơn).
- Lánh mặt (động từ): tránh mặt, không muốn gặp ai đó. (Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ngắn hạn).
- Trú ẩn (động từ): tìm nơi để ở tạm, tránh mưa gió, thiên tai. (Thiên về nghĩa vật lý, cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Lánh đi: tránh đi, rời đi để không gặp phải.
- Né tránh: tránh một cách chủ động.
- Đào tẩu: bỏ chạy, trốn đi (thường mang nghĩa tiêu cực, trốn tránh trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "trù chân" là một động từ ghép Hán Việt hoàn chỉnh, ít khi kết hợp thêm để tạo thành cụm động từ mới theo cấu trúc phrasal verb. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Chân ướt chân ráo": vừa mới đến, chưa kịp ổn định. (Có liên quan gián tiếp qua hình ảnh "chân", nhưng nghĩa khác biệt).
- "Trùm chăn": trốn tránh thực tế, không dám đối mặt. (Có nét nghĩa tương đồng về việc trốn tránh, nhưng mang tính ví von, khẩu ngữ).